| # | Bạn hàng | Số toa | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CHÚ QUA | 3 | 60.560.667 | Xem toa |
| 2 | MƠ QUẢNG PHÚ | 1 | 52.379.550 | Xem toa |
| 3 | TƯƠNG TRẠI GIAM ĐAK TRUNG | 1 | 51.989.600 | Xem toa |
| 4 | NGA LAK | 1 | 41.255.600 | Xem toa |
| 5 | HOÀ BUÔN HỒ | 1 | 21.929.700 | Xem toa |
| 6 | ĐẠT EAKAR | 1 | 20.121.050 | Xem toa |
| 7 | DINH XUYÊN | 1 | 19.119.900 | Xem toa |
| 8 | TRÍ TRUNG HOÀ | 1 | 18.937.100 | Xem toa |
| 9 | phương thuỷ dakmil | 1 | 18.722.800 | Xem toa |
| 10 | LAN XÙ | 1 | 18.720.700 | Xem toa |
| 11 | THÌN | 2 | 18.644.000 | Xem toa |
| 12 | DUYÊN QUẢNG PHÚ | 1 | 17.279.300 | Xem toa |
| 13 | BÁC NĂM | 1 | 17.112.300 | Xem toa |
| 14 | BÀ TÁM | 1 | 16.975.900 | Xem toa |
| 15 | HÙNG EBA | 1 | 16.561.550 | Xem toa |
| 16 | TÌNH CU JUT | 1 | 16.360.100 | Xem toa |
| 17 | KHÁNH XUÂN | 1 | 15.732.400 | Xem toa |
| 18 | THANH KIM CHÂU | 1 | 15.684.750 | Xem toa |
| 19 | TUẤN NTĐ | 1 | 15.616.200 | Xem toa |
| 20 | LIÊN BUÔN ĐÔN | 1 | 15.226.700 | Xem toa |
| 21 | VĂN NAM DONG | 1 | 14.603.600 | Xem toa |
| 22 | TỚI TẤM | 1 | 14.150.300 | Xem toa |
| 23 | XUYẾN PHƯỚC AN | 1 | 13.447.600 | Xem toa |
| 24 | HIẾU NTĐ | 1 | 13.387.800 | Xem toa |
| 25 | HẠNH CỰ JUT | 1 | 13.138.800 | Xem toa |
| 26 | PHÚC SẮT | 1 | 12.622.200 | Xem toa |
| 27 | THUÝ PHỐ | 1 | 12.192.900 | Xem toa |
| 28 | KHÁNH 12 | 1 | 11.089.800 | Xem toa |
| 29 | CÔ NHUNG PNL | 1 | 10.391.400 | Xem toa |
| 30 | HIỆU | 1 | 10.387.600 | Xem toa |
| 31 | KẾT | 1 | 9.988.800 | Xem toa |
| 32 | TUYẾT HOÀ THẮNG | 1 | 9.960.500 | Xem toa |
| 33 | NUÔI | 1 | 9.811.400 | Xem toa |
| 34 | HOA HẢI | 1 | 9.303.700 | Xem toa |
| 35 | LONG NGUYỆT | 1 | 9.282.600 | Xem toa |
| 36 | CƯNG SỐ 3 | 1 | 9.196.400 | Xem toa |
| 37 | KHOẢNH | 1 | 9.017.050 | Xem toa |
| 38 | CHẤP | 1 | 8.893.800 | Xem toa |
| 39 | TRUNG NCT | 1 | 8.675.000 | Xem toa |
| 40 | DANH HHT | 1 | 8.612.500 | Xem toa |
| 41 | THẢO EM CHUYÊN | 1 | 8.558.700 | Xem toa |
| 42 | PHA | 1 | 8.510.900 | Xem toa |
| 43 | NHỚ Y MON | 1 | 8.242.800 | Xem toa |
| 44 | THỊNH Y WANG | 1 | 8.158.700 | Xem toa |
| 45 | TRƯỜNG HV | 1 | 7.454.600 | Xem toa |
| 46 | LONG Y NGÔNG | 1 | 7.151.100 | Xem toa |
| 47 | LUYẾN NHÀ MÁY BIA | 1 | 6.720.000 | Xem toa |
| 48 | HƯỞNG LEQUYDON | 1 | 5.646.000 | Xem toa |
| 49 | TUẤN EA KAO | 0 | 0 | Xem toa |
| 50 | HẰNG HÀ | 0 | 0 | Xem toa |
| 51 | HOA CHI LĂNG | 0 | 0 | Xem toa |
| 52 | HỆ DAKMIL | 0 | 0 | Xem toa |
| 53 | TÂN HOATHANG | 0 | 0 | Xem toa |
| 54 | CHÚ TRÍ TRUNG HOÀ | 0 | 0 | Xem toa |
| 55 | CẬU TÝ | 0 | 0 | Xem toa |
| 56 | CHÚ BẰNG | 0 | 0 | Xem toa |
| 57 | TIÊN QUẢNG PHÚ | 0 | 0 | Xem toa |
| 58 | HẢO EAKAO | 0 | 0 | Xem toa |
| 59 | THANH HÙNG VƯƠNG | 0 | 0 | Xem toa |
| 60 | QUYẾT KRONG NÔ | 0 | 0 | Xem toa |
| 61 | TRÂM TRUNG HOÀ | 0 | 0 | Xem toa |
| 62 | THĂNG TRUNG HOÀ | 0 | 0 | Xem toa |
| 63 | THUỶ MDRAK | 0 | 0 | Xem toa |
| 64 | EM CHUYÊN HV | 0 | 0 | Xem toa |
| 65 | EM CHẤP | 0 | 0 | Xem toa |
| 66 | NGÀ ĐẠT LÝ | 0 | 0 | Xem toa |
| 67 | ĐỨC QUẢNG PHÚ | 0 | 0 | Xem toa |
| 68 | HIỀN TRẦN QUÝ CÁP | 0 | 0 | Xem toa |
| 69 | TRANG 92 | 0 | 0 | Xem toa |
| 70 | MAI CƯƠNG ĐOÀN KẾT | 0 | 0 | Xem toa |
| 71 | HÙNG HUẾ | 0 | 0 | Xem toa |
| 72 | CHÚ MÙI | 0 | 0 | Xem toa |
| 73 | DŨNG THU | 0 | 0 | Xem toa |
| 74 | ANH Y MON | 0 | 0 | Xem toa |
| 75 | CÚC A MA THAO | 0 | 0 | Xem toa |
| 76 | LAN BIỀN | 0 | 0 | Xem toa |
| 77 | HOÀI HUNG VUONG | 0 | 0 | Xem toa |
| 78 | TRÍ HOÀ ĐÔNG | 0 | 0 | Xem toa |
| 79 | DIỆU LAK | 0 | 0 | Xem toa |
| 80 | HIỀN HOÀ XUÂN | 0 | 0 | Xem toa |
| 81 | SÁU QUẢNG PHÚ | 0 | 0 | Xem toa |
| 82 | HOA ĐẠT LÝ | 0 | 0 | Xem toa |
| 83 | YẾN MAI | 0 | 0 | Xem toa |
| 84 | DUNG ĐẠT LÝ | 0 | 0 | Xem toa |
| 85 | LONG QUẢNG PHÚ | 0 | 0 | Xem toa |
| 86 | THẮNG PHAN HUY CHÚ | 0 | 0 | Xem toa |
| 87 | HỒNG PHÁT EAKAR | 0 | 0 | Xem toa |
| 88 | HƯỞNG QUANG | 0 | 0 | Xem toa |
| 89 | BÉ HOÀ ĐÔNG | 0 | 0 | Xem toa |
| 90 | CHÚ ĐỊNH | 0 | 0 | Xem toa |
| 91 | LOAN HÙNG BUÔN HỒ | 0 | 0 | Xem toa |
| 92 | DINH XUYÊN | 0 | 0 | Xem toa |
| 93 | ĐỂ KRONG NANG | 0 | 0 | Xem toa |
| 94 | THẢO DUY HOÀ | 0 | 0 | Xem toa |
| 95 | PHƯỚC BUÔN TRẤP | 0 | 0 | Xem toa |
| 96 | HẠNH DUY HOÀ | 0 | 0 | Xem toa |
| 97 | THƯƠNG NTP | 0 | 0 | Xem toa |
| 98 | ĐẠM QUANG TRUNG | 0 | 0 | Xem toa |
| 99 | HU | 0 | 0 | Xem toa |
| 100 | CHI A MA KHÊ | 0 | 0 | Xem toa |
| 101 | THẢO KRONGBUK | 0 | 0 | Xem toa |
| 102 | PHƯỚC TRUNGHOA | 0 | 0 | Xem toa |
| 103 | THẮNG LAN | 0 | 0 | Xem toa |
| 104 | VIẾT DŨNG | 0 | 0 | Xem toa |
| 105 | CÒ QUANG TRUNG | 0 | 0 | Xem toa |
| 106 | TRỌNG EASUP | 0 | 0 | Xem toa |
| 107 | THUÝ BUÔN KOP | 0 | 0 | Xem toa |
| 108 | PHƯƠNG QUẢNG PHÚ | 0 | 0 | Xem toa |
| 109 | LAN HÙNG BUÔN ĐÔN | 0 | 0 | Xem toa |
| 110 | BỐN THÔN 6 | 0 | 0 | Xem toa |
| 111 | CƯỜNG SỐ 5 | 0 | 0 | Xem toa |
| 112 | THUỶ EA TIÊU | 0 | 0 | Xem toa |
| 113 | THẢO BUÔN HỒ | 0 | 0 | Xem toa |
| 114 | NHUNG EA NOUL | 0 | 0 | Xem toa |
| 115 | ĐÀO BUÔN HỒ | 0 | 0 | Xem toa |
| 116 | GIANG BUÔN ĐÔN | 0 | 0 | Xem toa |
| 117 | SỰ EAKAO | 0 | 0 | Xem toa |
| 118 | HƯNG QUẢNG PHÚ | 0 | 0 | Xem toa |
| 119 | CHI SỐ 3 | 0 | 0 | Xem toa |
| 120 | BẢY TỚI | 0 | 0 | Xem toa |
| 121 | BẢY ĐỒNG | 0 | 0 | Xem toa |
| 122 | TU SẮN | 0 | 0 | Xem toa |
| 123 | PHI TRỰC CU JUT | 0 | 0 | Xem toa |
| 124 | HỒNG EASUP | 0 | 0 | Xem toa |
| 125 | CƯỜNG BUÔN HỒ | 0 | 0 | Xem toa |
| 126 | NGỌC TRUNG HOÀ | 0 | 0 | Xem toa |
| 127 | KIỂM | 0 | 0 | Xem toa |
| 128 | HỒNG BUÔN ĐÔN | 0 | 0 | Xem toa |
| 129 | TÌNH DAKMIL | 0 | 0 | Xem toa |
| 130 | CHÚ BẢY SÁCH | 0 | 0 | Xem toa |
| 131 | HẢO TRẦN QUÝ CÁP | 0 | 0 | Xem toa |
| 132 | CÔ THANH TRẠI GIAM | 0 | 0 | Xem toa |
| 133 | BẰNG 14 | 0 | 0 | Xem toa |
| 134 | LÙN | 0 | 0 | Xem toa |
| 135 | HẢO TRẦN QUÝ CÁP | 0 | 0 | Xem toa |
| 136 | NGÁT | 0 | 0 | Xem toa |
| 137 | HẠNH ĐẠT LÝ () | 0 | 0 | Xem toa |
| 138 | TIẾN BUÔN HỒ | 0 | 0 | Xem toa |
| 139 | LAN KIM CHÂU | 0 | 0 | Xem toa |
| 140 | BÉ HOÀ ĐÔNG | 0 | 0 | Xem toa |
| 141 | HOA NGA DAKMIL | 0 | 0 | Xem toa |
| 142 | XUÂN LAK | 0 | 0 | Xem toa |
| 143 | HIỀN ĐẠT LÝ | 0 | 0 | Xem toa |
| 144 | OANH KRONG NĂNG | 0 | 0 | Xem toa |
| 145 | nam | 0 | 0 | Xem toa |
| 146 | NHÀI | 0 | 0 | Xem toa |
| 147 | CÔ NHÀN | 0 | 0 | Xem toa |
| 148 | PHƯƠNG CỐC | 0 | 0 | Xem toa |
| 149 | TOÀN THỦ KHOA HUÂN | 0 | 0 | Xem toa |
| 150 | HẢI TRẦN QUÝ CÁP | 0 | 0 | Xem toa |
| 151 | HOA EASUP | 0 | 0 | Xem toa |
| 152 | XUÂN ĐẠT | 0 | 0 | Xem toa |
| 153 | TRÂM KIM CHÂU | 0 | 0 | Xem toa |
| 154 | QUẤT | 0 | 0 | Xem toa |
| 155 | NHỊ QUẢNG PHÚ | 0 | 0 | Xem toa |
| 156 | HẰNG TRUNG HOÀ | 0 | 0 | Xem toa |
| 157 | THU KM10 | 0 | 0 | Xem toa |
| 158 | THUỶ NTP | 0 | 0 | Xem toa |
| 159 | VUI EAKAO | 0 | 0 | Xem toa |
| 160 | HÀ QUỲNH NGỌC | 0 | 0 | Xem toa |
| 161 | BẢY THỚI | 0 | 0 | Xem toa |
| 162 | HOA HOÀ THẮNG | 0 | 0 | Xem toa |
| 163 | LÝ QUẢNG PHÚ | 0 | 0 | Xem toa |
| 164 | HẠNH VẤN | 0 | 0 | Xem toa |
| 165 | HƯỚNG NAM DÔNG | 0 | 0 | Xem toa |
| TỔNG CỘNG | 51 | 767.526.417 | ||