| # | Bạn hàng | Số toa | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CHÚ QUA | 3 | 53.188.600 | Xem toa |
| 2 | HÙNG HUẾ | 2 | 46.346.550 | Xem toa |
| 3 | CÔ THANH TRẠI GIAM | 1 | 27.847.200 | Xem toa |
| 4 | BÁC NĂM | 1 | 24.865.200 | Xem toa |
| 5 | THÌN | 2 | 22.958.000 | Xem toa |
| 6 | CÔ NHUNG PNL | 2 | 21.804.600 | Xem toa |
| 7 | HÙNG EBA | 1 | 20.420.600 | Xem toa |
| 8 | VĂN NAM DONG | 1 | 20.065.600 | Xem toa |
| 9 | TIẾN BUÔN HỒ | 1 | 19.980.700 | Xem toa |
| 10 | HẠNH VẤN | 1 | 19.972.300 | Xem toa |
| 11 | LAN XÙ | 1 | 18.411.400 | Xem toa |
| 12 | HÀ QUỲNH NGỌC | 1 | 18.366.400 | Xem toa |
| 13 | VIẾT DŨNG | 1 | 17.778.300 | Xem toa |
| 14 | KHÁNH XUÂN | 1 | 17.302.500 | Xem toa |
| 15 | LIÊN BUÔN ĐÔN | 1 | 16.677.600 | Xem toa |
| 16 | PHƯỚC BUÔN TRẤP | 1 | 16.549.900 | Xem toa |
| 17 | HƯNG QUẢNG PHÚ | 1 | 14.698.600 | Xem toa |
| 18 | HẠNH CỰ JUT | 1 | 13.957.500 | Xem toa |
| 19 | TUẤN NTĐ | 1 | 13.125.400 | Xem toa |
| 20 | LONG QUẢNG PHÚ | 1 | 13.066.900 | Xem toa |
| 21 | NGÁT | 1 | 12.016.200 | Xem toa |
| 22 | HIẾU NTĐ | 1 | 12.016.000 | Xem toa |
| 23 | XUÂN ĐẠT | 1 | 11.893.000 | Xem toa |
| 24 | EM CHẤP | 1 | 11.401.100 | Xem toa |
| 25 | KẾT | 1 | 11.031.500 | Xem toa |
| 26 | THƯƠNG NTP | 1 | 10.846.500 | Xem toa |
| 27 | CHẤP | 1 | 10.471.200 | Xem toa |
| 28 | CHÚ MÙI | 1 | 10.196.500 | Xem toa |
| 29 | TUẤN EA KAO | 1 | 10.149.000 | Xem toa |
| 30 | HOA HOÀ THẮNG | 1 | 10.046.500 | Xem toa |
| 31 | TRƯỜNG HV | 1 | 9.912.500 | Xem toa |
| 32 | THỊNH Y WANG | 1 | 9.335.400 | Xem toa |
| 33 | DŨNG THU | 1 | 9.234.000 | Xem toa |
| 34 | KHOẢNH | 1 | 9.231.000 | Xem toa |
| 35 | NHỊ QUẢNG PHÚ | 1 | 9.182.400 | Xem toa |
| 36 | DANH HHT | 1 | 8.976.400 | Xem toa |
| 37 | HẢO TRẦN QUÝ CÁP | 1 | 8.944.500 | Xem toa |
| 38 | CÒ QUANG TRUNG | 1 | 8.931.000 | Xem toa |
| 39 | TOÀN THỦ KHOA HUÂN | 1 | 8.919.000 | Xem toa |
| 40 | NUÔI | 1 | 8.808.000 | Xem toa |
| 41 | LÙN | 1 | 8.683.100 | Xem toa |
| 42 | HOÀI HUNG VUONG | 1 | 8.282.500 | Xem toa |
| 43 | KIỂM | 1 | 8.062.500 | Xem toa |
| 44 | CƯỜNG BUÔN HỒ | 0 | 0 | Xem toa |
| 45 | NGỌC TRUNG HOÀ | 0 | 0 | Xem toa |
| 46 | HỒNG BUÔN ĐÔN | 0 | 0 | Xem toa |
| 47 | TÌNH DAKMIL | 0 | 0 | Xem toa |
| 48 | NHỚ Y MON | 0 | 0 | Xem toa |
| 49 | HƯỞNG LEQUYDON | 0 | 0 | Xem toa |
| 50 | CHÚ BẢY SÁCH | 0 | 0 | Xem toa |
| 51 | HẢO TRẦN QUÝ CÁP | 0 | 0 | Xem toa |
| 52 | BẰNG 14 | 0 | 0 | Xem toa |
| 53 | HẠNH ĐẠT LÝ () | 0 | 0 | Xem toa |
| 54 | TÌNH CU JUT | 0 | 0 | Xem toa |
| 55 | LUYẾN NHÀ MÁY BIA | 0 | 0 | Xem toa |
| 56 | BÉ HOÀ ĐÔNG | 0 | 0 | Xem toa |
| 57 | HOA NGA DAKMIL | 0 | 0 | Xem toa |
| 58 | TUYẾT HOÀ THẮNG | 0 | 0 | Xem toa |
| 59 | LAN KIM CHÂU | 0 | 0 | Xem toa |
| 60 | XUÂN LAK | 0 | 0 | Xem toa |
| 61 | HIỀN ĐẠT LÝ | 0 | 0 | Xem toa |
| 62 | nam | 0 | 0 | Xem toa |
| 63 | HIỆU | 0 | 0 | Xem toa |
| 64 | NHÀI | 0 | 0 | Xem toa |
| 65 | CÔ NHÀN | 0 | 0 | Xem toa |
| 66 | PHƯƠNG CỐC | 0 | 0 | Xem toa |
| 67 | HẢI TRẦN QUÝ CÁP | 0 | 0 | Xem toa |
| 68 | TRÂM KIM CHÂU | 0 | 0 | Xem toa |
| 69 | QUẤT | 0 | 0 | Xem toa |
| 70 | HẰNG TRUNG HOÀ | 0 | 0 | Xem toa |
| 71 | TRÍ TRUNG HOÀ | 0 | 0 | Xem toa |
| 72 | KHÁNH 12 | 0 | 0 | Xem toa |
| 73 | VUI EAKAO | 0 | 0 | Xem toa |
| 74 | THU KM10 | 0 | 0 | Xem toa |
| 75 | THUỶ NTP | 0 | 0 | Xem toa |
| 76 | BÀ TÁM | 0 | 0 | Xem toa |
| 77 | TRUNG NCT | 0 | 0 | Xem toa |
| 78 | BẢY THỚI | 0 | 0 | Xem toa |
| 79 | HƯỚNG NAM DÔNG | 0 | 0 | Xem toa |
| 80 | LÝ QUẢNG PHÚ | 0 | 0 | Xem toa |
| 81 | TỚI TẤM | 0 | 0 | Xem toa |
| 82 | HOA HẢI | 0 | 0 | Xem toa |
| 83 | HOÀ BUÔN HỒ | 0 | 0 | Xem toa |
| 84 | HOA CHI LĂNG | 0 | 0 | Xem toa |
| 85 | HỆ DAKMIL | 0 | 0 | Xem toa |
| 86 | TÂN HOATHANG | 0 | 0 | Xem toa |
| 87 | CHÚ TRÍ TRUNG HOÀ | 0 | 0 | Xem toa |
| 88 | CẬU TÝ | 0 | 0 | Xem toa |
| 89 | HẢO EAKAO | 0 | 0 | Xem toa |
| 90 | THANH HÙNG VƯƠNG | 0 | 0 | Xem toa |
| 91 | QUYẾT KRONG NÔ | 0 | 0 | Xem toa |
| 92 | CHÚ BẰNG | 0 | 0 | Xem toa |
| 93 | TIÊN QUẢNG PHÚ | 0 | 0 | Xem toa |
| 94 | TRÂM TRUNG HOÀ | 0 | 0 | Xem toa |
| 95 | THĂNG TRUNG HOÀ | 0 | 0 | Xem toa |
| 96 | EM CHUYÊN HV | 0 | 0 | Xem toa |
| 97 | HIỀN TRẦN QUÝ CÁP | 0 | 0 | Xem toa |
| 98 | NGÀ ĐẠT LÝ | 0 | 0 | Xem toa |
| 99 | ĐỨC QUẢNG PHÚ | 0 | 0 | Xem toa |
| 100 | LONG NGUYỆT | 0 | 0 | Xem toa |
| 101 | TRANG 92 | 0 | 0 | Xem toa |
| 102 | THANH KIM CHÂU | 0 | 0 | Xem toa |
| 103 | DINH XUYÊN | 0 | 0 | Xem toa |
| 104 | ANH Y MON | 0 | 0 | Xem toa |
| 105 | LAN BIỀN | 0 | 0 | Xem toa |
| 106 | TRÍ HOÀ ĐÔNG | 0 | 0 | Xem toa |
| 107 | ĐẠT EAKAR | 0 | 0 | Xem toa |
| 108 | CÚC A MA THAO | 0 | 0 | Xem toa |
| 109 | DIỆU LAK | 0 | 0 | Xem toa |
| 110 | HIỀN HOÀ XUÂN | 0 | 0 | Xem toa |
| 111 | phương thuỷ dakmil | 0 | 0 | Xem toa |
| 112 | CƯNG SỐ 3 | 0 | 0 | Xem toa |
| 113 | HOA ĐẠT LÝ | 0 | 0 | Xem toa |
| 114 | THẮNG PHAN HUY CHÚ | 0 | 0 | Xem toa |
| 115 | HỒNG PHÁT EAKAR | 0 | 0 | Xem toa |
| 116 | YẾN MAI | 0 | 0 | Xem toa |
| 117 | DUNG ĐẠT LÝ | 0 | 0 | Xem toa |
| 118 | HƯỞNG QUANG | 0 | 0 | Xem toa |
| 119 | DUYÊN QUẢNG PHÚ | 0 | 0 | Xem toa |
| 120 | CHÚ ĐỊNH | 0 | 0 | Xem toa |
| 121 | LOAN HÙNG BUÔN HỒ | 0 | 0 | Xem toa |
| 122 | DINH XUYÊN | 0 | 0 | Xem toa |
| 123 | THUÝ PHỐ | 0 | 0 | Xem toa |
| 124 | ĐỂ KRONG NANG | 0 | 0 | Xem toa |
| 125 | ĐẠM QUANG TRUNG | 0 | 0 | Xem toa |
| 126 | THẢO DUY HOÀ | 0 | 0 | Xem toa |
| 127 | HẠNH DUY HOÀ | 0 | 0 | Xem toa |
| 128 | HU | 0 | 0 | Xem toa |
| 129 | CHI A MA KHÊ | 0 | 0 | Xem toa |
| 130 | PHƯỚC TRUNGHOA | 0 | 0 | Xem toa |
| 131 | THẮNG LAN | 0 | 0 | Xem toa |
| 132 | XUYẾN PHƯỚC AN | 0 | 0 | Xem toa |
| 133 | TRỌNG EASUP | 0 | 0 | Xem toa |
| 134 | NGA LAK | 0 | 0 | Xem toa |
| 135 | THUÝ BUÔN KOP | 0 | 0 | Xem toa |
| 136 | PHA | 0 | 0 | Xem toa |
| 137 | LAN HÙNG BUÔN ĐÔN | 0 | 0 | Xem toa |
| 138 | BỐN THÔN 6 | 0 | 0 | Xem toa |
| 139 | CƯỜNG SỐ 5 | 0 | 0 | Xem toa |
| 140 | LONG Y NGÔNG | 0 | 0 | Xem toa |
| 141 | THUỶ EA TIÊU | 0 | 0 | Xem toa |
| 142 | THẢO BUÔN HỒ | 0 | 0 | Xem toa |
| 143 | SỰ EAKAO | 0 | 0 | Xem toa |
| 144 | NHUNG EA NOUL | 0 | 0 | Xem toa |
| 145 | ĐÀO BUÔN HỒ | 0 | 0 | Xem toa |
| 146 | GIANG BUÔN ĐÔN | 0 | 0 | Xem toa |
| 147 | CHI SỐ 3 | 0 | 0 | Xem toa |
| 148 | PHÚC SẮT | 0 | 0 | Xem toa |
| 149 | BẢY TỚI | 0 | 0 | Xem toa |
| 150 | PHI TRỰC CU JUT | 0 | 0 | Xem toa |
| 151 | HỒNG EASUP | 0 | 0 | Xem toa |
| 152 | BẢY ĐỒNG | 0 | 0 | Xem toa |
| 153 | MƠ QUẢNG PHÚ | 0 | 0 | Xem toa |
| 154 | TU SẮN | 0 | 0 | Xem toa |
| TỔNG CỘNG | 48 | 663.953.650 | ||